• (028)54 04 3535 - 0913 570 004 - 0918 2525 38

  • vattu8888@gmail.com - vattu6666@gmail.com
  • 42 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đakao, Quận 1, TP.HCM

  • 76A1 Nguyên Hồng, Phường 1, Quận Gò Vấp, TP.HCM
  • 8h - 21h
NHÀ PHÂN PHỐI VẬT TƯ NGÀNH LẠNH
ỐNG ĐỒNG TRUNG QUỐC HUAHONG DẠNG CÂY

ỐNG ĐỒNG TRUNG QUỐC HUAHONG DẠNG CÂY

Mã SP: HUHC

Giá: Liên Hệ Mua Ngay

Sản xuất theo tiêu chuẩn: ASTM B-280, JISH-3300

Chiều Dài:

Khả Dụng: Còn Hàng

Tình trạng: Mới

- Ống đồng HuaHong dạng cây cũng như các vật tư điện lạnh khác được sử dụng rộng rãi trong việc thi công lắp đặt các hệ thống điều hòa của các Công trình, Nhà máy trên cả nước.

 - Ống đồng Trung Quốc Huahong dạng cây được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM B-280, JISH-3300 đảm bảo chất lượng với đường kính ngoài từ 4 mm - 53.98 mm và độ dày 0.41 mm - 2.5 mm.


ong-dong-huahong-dang-cay-trung-quoc

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ỐNG ĐỒNG HUAHONG DẠNG CÂY TRUNG QUỐC


Đường kính x độ dày

Độ dài/cây

Đóng gói

cây/bó

Ống đồng cây 12.7 x 0.50 mm

2.9m & 5.8m

60

Ống đồng cây 12.7 x 0.60 mm

2.9m & 5.8m

60

Ống đồng cây 15.88 x 0.50 mm

2.9m & 5.8m

40

Ống đồng cây 15.88 x 0.55 mm

2.9m & 5.8m

40

Ống đồng cây 15.88 x 0.60 mm

2.9m & 5.8m

40

Ống đồng cây 15.88 x 0.60 mm

2.9m & 5.8m

40

Ống đồng cây 15.88 x 0.70 mm

2.9m & 5.8m

40

Ống đồng cây 15.88 x 0.80 mm

2.9m & 5.8m

40

Ống đồng cây 15.88 x 0.90 mm

2.9m & 5.8m

40

Ống đồng cây 15.88 x 1.00 mm

2.9m & 5.8m

40

Ống đồng cây 15.88 x 1.20 mm

2.9m & 5.8m

40

Ống đồng cây 15.88 x 1.50 mm

2.9m & 5.8m

40

Ống đồng cây 19.05 x 0.60 mm

2.9m & 5.8m

30

Ống đồng cây 19.05 x 0.70 mm

2.9m & 5.8m

30

Ống đồng cây 19.05 x 0.80 mm

2.9m & 5.8m

30

Ống đồng cây 19.05 x 0.90 mm

2.9m & 5.8m

30

Ống đồng cây 19.05 x 1.00 mm

2.9m & 5.8m

30

Ống đồng cây 19.05 x 1.20 mm

2.9m & 5.8m

30

Ống đồng cây 19.05 x 1.50 mm

2.9m & 5.8m

30

Ống đồng cây 22.22 x 0.70 mm

2.9m & 5.8m

20

Ống đồng cây 22.22 x 0.80 mm

2.9m & 5.8m

20

Ống đồng cây 22.22 x 0.90 mm

2.9m & 5.8m

20

Ống đồng cây 22.22 x 1.00 mm

2.9m & 5.8m

20

Ống đồng cây 22.22 x 1.20 mm

2.9m & 5.8m

20

Ống đồng cây 22.22 x 1.50 mm

2.9m & 5.8m

20

Ống đồng cây 25.4 x 0.70 mm

2.9m & 5.8m

15

Ống đồng cây 25.4 x 0.80 mm

2.9m & 5.8m

15

Ống đồng cây 25.4 x 0.90 mm

2.9m & 5.8m

15

Ống đồng cây 25.4 x 1.00 mm

2.9m & 5.8m

15

Ống đồng cây 25.4 x 1.20 mm

2.9m & 5.8m

15

Ống đồng cây 25.4 x 1.50 mm

2.9m & 5.8m

15

Ống đồng cây 28.58 x 0.70 mm

2.9m & 5.8m

12

Ống đồng cây 28.58 x 0.80 mm

2.9m & 5.8m

12

Ống đồng cây 28.58 x 0.90 mm

2.9m & 5.8m

12

Ống đồng cây 28.58 x 1.00 mm

2.9m & 5.8m

12

Ống đồng cây 28.58 x 1.20 mm

2.9m & 5.8m

12

Ống đồng cây 28.58 x 1.50 mm

2.9m & 5.8m

12

Ống đồng cây 31.75 x 0.70 mm

2.9m & 5.8m

10

Ống đồng cây 31.75 x 0.80 mm

2.9m & 5.8m

10

Ống đồng cây 31.75 x 0.90 mm

2.9m & 5.8m

10

Ống đồng cây 31.75 x 1.00 mm

2.9m & 5.8m

10

Ống đồng cây 31.75 x 1.20 mm

2.9m & 5.8m

10

Ống đồng cây 31.75 x 1.50 mm

2.9m & 5.8m

10

Ống đồng cây 34.9 x 0.70 mm

2.9m & 5.8m

7

Ống đồng cây 34.9 x 0.80 mm

2.9m & 5.8m

7

Ống đồng cây 34.9 x 0.90 mm

2.9m & 5.8m

7

Ống đồng cây 34.9 x 1.00 mm

2.9m & 5.8m

7

Ống đồng cây 34.9 x 1.20 mm

2.9m & 5.8m

7

Ống đồng cây 34.9 x 1.50 mm

2.9m & 5.8m

7

Ống đồng cây 38.1 x 0.70 mm

2.9m & 5.8m

7

Ống đồng cây 38.1 x 0.80 mm

2.9m & 5.8m

7

Ống đồng cây 38.1 x 0.90 mm

2.9m & 5.8m

7

Ống đồng cây 38.1 x 1.00 mm

2.9m & 5.8m

7

Ống đồng cây 38.1 x 1.20 mm

2.9m & 5.8m

7

Ống đồng cây 38.1 x 1.50 mm

2.9m & 5.8m

7

Ống đồng cây 41.28 x 0.70 mm

2.9m & 5.8m

7

Ống đồng cây 41.28 x 0.80 mm

2.9m & 5.8m

7

Ống đồng cây 41.28 x 0.90 mm

2.9m & 5.8m

7

Ống đồng cây 41.28 x 1.00 mm

2.9m & 5.8m

7

Ống đồng cây 41.28 x 1.50 mm

2.9m & 5.8m

7

Ống đồng cây 41.28 x 1.80 mm

2.9m & 5.8m

7

 

BẢNG TIÊU CHUẨN SẢN XUẤT

Tiêu chuẩn

Vật liệu

Hóa tính

Cơ tính

CU%

p%

Độ cứng

Sức căng (Mpa)

Độ dãn dài (%)

Kích thước hạt (mm)

ASTM B68

C11000

99.9

-

O60

O200

-

O0.040

O50

O200

-

O0.025

C12200

99.9

0.015 ~ 0.040

H58

O250

-

-

JIS H3300

C1100

99.9

0.015 ~ 0.040

 

O205

O40

-

OL

245 ~ 325

-

-

H

O265

-

-

C1220

99.9

0.015 ~ 0.040

 O

O205

O40

0.025 ~ 0.060

OL

O205

O40

O0.040

1/2H

245 ~ 325

-

-

H

O255

-

-

ASTM B75

C11000

99.9

-

O60

O205

-

O0.040

O50

O205

-

O0.040

C12200

99.9

0.015 ~ 0.040

H58

O250

-

-

H80

O310

-

-

EN 1057

-

99.9

0.015 ~ 0.040

R220

O220

O40

-

R250

O250

O30 or 20

-

R290

Zalo